
Khoai lang là loại cây dễ trồng nhưng để thu được cách trồng khoai lang nhiều củ lại là cả một nghệ thuật làm vườn chuyên sâu. Người trồng cần nắm vững các bước kỹ thuật cốt lõi để tối ưu hóa năng suất thu hoạch cuối vụ. Bài viết này sẽ đi sâu vào hướng dẫn từ khâu chuẩn bị Chọn Giống chất lượng cao và quy trình Làm Đất chuẩn theo điều kiện khí hậu Việt Nam. Chúng tôi sẽ chia sẻ các bí quyết Chăm Sóc Kỹ Thuật quan trọng trong từng giai đoạn phát triển của cây. Cuối cùng là cách xử lý Sâu Bệnh Hại thường gặp và Thu Hoạch Đúng Cách nhằm đảm bảo sản lượng cao nhất cho khu vườn.

Chuẩn Bị Trồng: Chọn Giống Và Làm Đất Tối Ưu
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi trồng quyết định đến 50% thành công của vụ mùa khoai lang. Cần tập trung vào việc lựa chọn nguồn giống có khả năng kháng bệnh tốt. Đồng thời, quá trình cải tạo đất phải đáp ứng đúng nhu cầu sinh trưởng của cây. Đây là nền tảng vững chắc để cây có thể phát triển khỏe mạnh và hình thành củ đạt kích thước lớn, số lượng nhiều.
Tiêu chí lựa chọn giống khoai lang cho năng suất cao
Lựa chọn giống là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo năng suất. Giống khoai cần phải phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu tại địa phương. Đặc biệt, giống phải có khả năng chống chịu tốt với các loại sâu bệnh phổ biến.
Các giống khoai cho năng suất cao thường có thời gian sinh trưởng trung bình. Chúng phải có bộ rễ phát triển mạnh mẽ và khả năng tạo củ tập trung. Ví dụ điển hình có thể kể đến giống khoai Tím Nhật, khoai Lang mật, hoặc các giống địa phương đã được lai tạo để tăng sản lượng.
Người trồng nên chọn dây khoai (dây hom) từ những cây mẹ khỏe mạnh. Dây hom không có dấu hiệu nhiễm bệnh hay bị tổn thương cơ giới. Chiều dài lý tưởng của hom thường là từ 25 đến 30 cm.
Trước khi trồng, dây hom cần được ngâm qua dung dịch sát khuẩn nhẹ. Việc này giúp loại bỏ mầm bệnh tiềm ẩn trên bề mặt. Đây là một biện pháp phòng ngừa đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao.
Kỹ thuật làm đất và lên luống chuẩn
Khoai lang yêu cầu loại đất tơi xốp, giàu chất hữu cơ và thoát nước tốt. Đất thịt nhẹ, đất cát pha hoặc đất đỏ bazan đều rất phù hợp cho sự phát triển của củ. Việc làm đất giúp tạo không gian cho củ khoai phát triển tự do mà không bị cản trở.
Trước khi lên luống, đất cần được cày xới sâu và phơi ải trong vài ngày. Phơi ải giúp tiêu diệt mầm bệnh và trứng côn trùng nằm sâu trong lòng đất. Nó cũng góp phần cải tạo cấu trúc đất trở nên thông thoáng hơn.
Bón lót là bước không thể thiếu để cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây. Nên sử dụng phân chuồng hoai mục kết hợp với phân lân và vôi bột. Vôi bột có tác dụng điều chỉnh độ pH của đất, giúp cây hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả hơn.
Kỹ thuật lên luống phải đảm bảo luống cao và rộng. Luống cao giúp thoát nước tốt, ngăn ngừa úng ngập gây thối củ và thối rễ. Chiều cao luống lý tưởng khoảng 30–40 cm, chiều rộng mặt luống khoảng 50–60 cm.
Khoảng cách giữa các luống cần đủ rộng để tiện cho việc đi lại và chăm sóc. Khoảng cách này cũng đảm bảo cây nhận đủ ánh sáng và không khí. Việc lên luống chuẩn giúp tối ưu hóa không gian và mật độ trồng.

Kỹ Thuật Trồng Và Chăm Sóc Giai Đoạn Đầu
Giai đoạn đầu sau khi trồng là thời điểm quyết định cây có bén rễ và sinh trưởng mạnh mẽ hay không. Sự chăm sóc đúng cách trong 30 ngày đầu sẽ tạo đà cho cây chuyển sang giai đoạn tạo củ. Cần chú trọng đặc biệt đến kỹ thuật đặt dây và quản lý nước tưới.
Phương pháp đặt dây khoai lang đúng kỹ thuật
Có hai phương pháp trồng khoai lang phổ biến: trồng nằm ngang và trồng xiên. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng tùy thuộc vào điều kiện đất đai. Trồng xiên thường cho củ tập trung hơn nhưng cần dây hom dài hơn.
Với mục tiêu nhiều củ, phương pháp trồng nằm ngang (trồng vùi) thường được khuyến khích. Khoảng cách đặt hom trên luống nên duy trì từ 20–25 cm. Đặt dây hom nằm dọc theo luống và vùi sâu khoảng 2/3 thân hom xuống đất.
Phần ngọn của dây hom nên được hướng lên trên và hơi nhô ra khỏi mặt đất. Việc này giúp hom nhanh chóng mọc mầm và hình thành rễ mới. Sau khi đặt, cần dùng tay nén nhẹ đất xung quanh gốc.
Việc trồng cần được thực hiện vào những ngày mát mẻ, lý tưởng nhất là vào buổi chiều. Điều này giúp cây tránh được sự mất nước đột ngột. Cần tưới nước ngay sau khi trồng để đảm bảo đất ẩm và kích thích bén rễ nhanh chóng.
Tưới nước và bón phân giai đoạn bén rễ
Giai đoạn bén rễ kéo dài khoảng 7 đến 10 ngày sau khi trồng. Cây cần độ ẩm cao nhưng không được úng nước. Tưới nước hàng ngày với lượng vừa đủ là cần thiết.
Nên sử dụng phương pháp tưới nhỏ giọt hoặc tưới rãnh. Tưới rãnh giúp nước thấm sâu vào đất mà không làm xói mòn luống. Khi cây đã ra rễ mới và bắt đầu phát triển lá, giảm dần tần suất tưới.
Sau khi cây đã bén rễ và ra lá non (khoảng 10–15 ngày sau trồng), bắt đầu bón thúc lần 1. Phân bón nên là hỗn hợp phân đạm và phân kali hòa tan. Bón phân cách gốc khoảng 5–10 cm để tránh gây cháy rễ non.
Mục đích của việc bón thúc sớm là kích thích cây phát triển thân lá. Lá khỏe mạnh sẽ quang hợp tốt, cung cấp năng lượng cho giai đoạn tạo củ sau này. Tuy nhiên, tránh bón quá nhiều đạm để ngăn chặn sự phát triển lá quá mức mà không tạo củ.
Chăm Sóc Kỹ Thuật Giữa Vụ (Giai Đoạn Tạo Củ)
Giai đoạn tạo củ là thời điểm quyết định đến kích thước và số lượng củ. Giai đoạn này thường bắt đầu từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 10 sau khi trồng. Người trồng cần thực hiện các biện pháp can thiệp kỹ thuật để hướng năng lượng cây tập trung vào việc hình thành củ.
Bấm ngọn và lật dây: Yếu tố then chốt tăng năng suất
Bấm ngọn là kỹ thuật cắt bỏ phần ngọn non của dây khoai. Việc này thường được thực hiện sau khoảng 30–40 ngày trồng. Mục đích là hạn chế sự phát triển của thân lá.
Hạn chế sự phát triển thân lá giúp chuyển hướng dinh dưỡng. Dinh dưỡng được chuyển xuống phía dưới, nuôi dưỡng các mầm củ. Kỹ thuật này kích thích hình thành củ phụ.
Lật dây là một kỹ thuật quan trọng khác. Sau khoảng 45–60 ngày, dây khoai lang thường ra rễ phụ tại các đốt. Nếu không lật, các rễ phụ này sẽ hình thành củ nhỏ.
Củ nhỏ này sẽ cạnh tranh dinh dưỡng với củ chính. Thực hiện lật dây bằng cách nhấc nhẹ dây khoai lên và đặt chúng quay ngược lại. Thao tác cần nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương rễ chính.
Lật dây nên được thực hiện sau khi có sương mù hoặc sau khi tưới nước. Điều này giúp dây khoai mềm hơn và giảm thiểu hư hại. Lặp lại việc lật dây mỗi 7–10 ngày trong suốt giai đoạn tạo củ.
Quản lý dinh dưỡng và bón thúc tạo củ
Trong giai đoạn tạo củ, nhu cầu dinh dưỡng của cây thay đổi đáng kể. Cây cần nhiều Kali và Photpho hơn so với giai đoạn phát triển thân lá. Hai nguyên tố này đóng vai trò quan trọng trong việc tích lũy tinh bột.
Thực hiện bón thúc lần 2 và lần 3 trong giai đoạn tạo củ. Nên sử dụng phân NPK có tỷ lệ Kali cao. Ví dụ, công thức 12-5-19 hoặc tương đương là lựa chọn tốt.
Phân bón cần được vùi sâu vào hai bên luống. Vùi sâu giúp rễ chính dễ dàng hấp thụ dinh dưỡng. Tránh bón phân trực tiếp lên bề mặt luống.
Bón thúc bằng phân bón lá có chứa vi lượng cũng là một cách tốt. Vi lượng như Bo, Canxi giúp tăng cường chất lượng củ và khả năng chống chịu bệnh tật. Bón lá giúp cây hấp thụ nhanh chóng và hiệu quả.
Đảm bảo đất luôn ẩm nhưng không quá ướt trong giai đoạn này. Sự dao động độ ẩm quá lớn có thể khiến củ bị nứt. Kiểm soát độ ẩm ổn định là yếu tố then chốt để có củ khoai lang đẹp và nhiều.
Phòng Trừ Sâu Bệnh Hại Thường Gặp
Sâu bệnh là mối đe dọa lớn nhất đối với năng suất khoai lang. Đặc biệt, sâu sùng đục củ có thể làm giảm đáng kể chất lượng và số lượng củ. Cần có một kế hoạch phòng trừ tổng hợp.
Nhận diện và phòng trị sâu sùng đục củ
Sâu sùng (Cylas formicarius) là loài gây hại nguy hiểm nhất cho cây khoai lang. Ấu trùng của chúng đục vào củ, tạo ra các đường hầm và khiến củ có vị đắng. Thiệt hại có thể lên tới 80% sản lượng nếu không được kiểm soát.
Biện pháp phòng ngừa là quan trọng hơn chữa trị. Sử dụng giống kháng sâu hoặc giống đã qua xử lý. Trồng luân canh với các loại cây khác không phải là họ cây Solanaceae là bắt buộc.
Cần thường xuyên vun gốc và kiểm tra các vết nứt trên luống đất. Sâu sùng đẻ trứng vào các vết nứt gần củ. Vun gốc giúp che kín củ, ngăn chặn sự xâm nhập.
Nếu phát hiện mật độ sâu cao, có thể sử dụng các loại thuốc trừ sâu sinh học. Xử lý đất trước khi trồng bằng thuốc đặc trị cũng là một biện pháp hiệu quả. Cần tuân thủ nguyên tắc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn.
Quản lý bệnh héo rũ và đốm lá
Bệnh héo rũ do vi khuẩn hoặc nấm gây ra. Bệnh này làm tắc nghẽn mạch dẫn nước, khiến cây héo đột ngột và chết. Bệnh lây lan nhanh qua đất và nguồn nước.
Biện pháp tốt nhất là sử dụng giống sạch bệnh. Cần khử trùng dụng cụ và đất trước khi trồng. Khi phát hiện cây bị bệnh, cần nhổ bỏ và tiêu hủy ngay lập tức.
Bệnh đốm lá thường xuất hiện vào mùa mưa hoặc khi độ ẩm cao. Bệnh làm giảm khả năng quang hợp của cây, ảnh hưởng gián tiếp đến quá trình tạo củ. Kiểm soát độ ẩm không khí và mật độ trồng.
Có thể sử dụng các loại thuốc trừ nấm phổ rộng để điều trị bệnh đốm lá. Việc phun thuốc cần thực hiện vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun khi trời nắng gắt hoặc sắp mưa.
Việc kiểm tra vườn định kỳ là cực kỳ quan trọng. Phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh giúp người trồng có thể can thiệp kịp thời. Quản lý vườn tốt giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất.
Thu Hoạch Và Bảo Quản Đạt Chất Lượng Cao
Thu hoạch đúng thời điểm và kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng củ và khả năng bảo quản. Thu hoạch quá sớm làm củ chưa đạt độ ngọt và kích thước tối đa. Ngược lại, thu hoạch quá muộn có thể làm củ bị xơ và dễ bị sâu sùng tấn công.
Xác định thời điểm thu hoạch tối ưu
Thời điểm thu hoạch lý tưởng phụ thuộc vào giống khoai lang được trồng. Thông thường, khoai lang có thể thu hoạch sau 90 đến 120 ngày trồng. Cần dựa vào các dấu hiệu sinh học của cây.
Dấu hiệu cho thấy củ đã sẵn sàng là khi lá ở gốc bắt đầu chuyển sang màu vàng. Thân dây khoai cũng có xu hướng khô dần. Cần đào thử một vài củ để kiểm tra.
Kiểm tra độ chín bằng cách cắt một củ khoai. Nếu củ nhanh chóng khô nhựa và không bị mủ chảy ra nhiều, đó là thời điểm thích hợp. Thu hoạch vào ngày nắng ráo là tốt nhất.
Thời điểm thu hoạch này giúp củ khoai có hàm lượng tinh bột cao nhất. Nó cũng đảm bảo củ được khô ráo trước khi đưa vào bảo quản. Củ khô ráo sẽ hạn chế tối đa nguy cơ thối nhũn.
Kỹ thuật nhổ củ và bảo quản sau thu hoạch
Kỹ thuật nhổ củ cần được thực hiện cẩn thận để tránh làm trầy xước vỏ củ. Vỏ củ bị xây xát dễ tạo điều kiện cho nấm mốc và vi khuẩn xâm nhập. Nên sử dụng công cụ đào phù hợp.
Sau khi đào, củ cần được loại bỏ đất bám xung quanh. Tránh rửa củ bằng nước ngay lập tức. Cần để củ khoai héo nhẹ tại nơi thoáng mát trong vài giờ.
Việc phơi khoai dưới ánh nắng nhẹ giúp làm khô bề mặt củ. Quá trình này giúp kéo dài thời gian bảo quản. Tuyệt đối tránh phơi dưới nắng gắt.
Bảo quản khoai lang cần được thực hiện tại nơi khô ráo, thoáng khí. Nhiệt độ lý tưởng để bảo quản là khoảng 12–15°C. Khoai lang không nên được lưu trữ trong tủ lạnh.
Xếp khoai lang thành lớp mỏng trong thùng hoặc sọt. Tránh chất đống quá cao để không làm củ bị dập nát. Kỹ thuật bảo quản đúng sẽ giữ được hương vị và chất lượng trong thời gian dài.
Tóm lại, việc đạt được thành công trong cách trồng khoai lang nhiều củ không phải là điều ngẫu nhiên. Nó là kết quả của một quy trình kỹ thuật được thực hiện tỉ mỉ từ khâu chuẩn bị đất, chọn giống cho đến quản lý sâu bệnh. Sự quan trọng của việc bấm ngọn và lật dây đã được chứng minh trong thực tiễn canh tác khoai lang. Người trồng cần đảm bảo cân bằng dinh dưỡng và phòng trừ sâu bệnh kịp thời, dựa trên các kiến thức chuyên sâu này để có được một vụ khoai lang bội thu, đáp ứng cả về số lượng lẫn chất lượng theo mục tiêu đã đặt ra.
Cập Nhật Lần Cuối Vào Lúc Tháng 1 9, 2026 by Vũ Anh

