Cây keo lai (Acacia hybrid) là một trong những giống cây lâm nghiệp mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội tại Việt Nam, đặc biệt nhờ vào tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng thích nghi rộng rãi. Tuy nhiên, để tối đa hóa giá trị thu hoạch và chất lượng gỗ, người trồng cần đặc biệt chú trọng đến khoảng cách trồng cây keo lai. Việc thiết lập khoảng cách trồng cây keo lai chính xác là nền tảng quyết định sự cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng giữa các cá thể, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái và đường kính thân cây. Bài viết này sẽ đi sâu vào các yếu tố then chốt, bao gồm mục đích kinh doanh gỗ, giống keo lai, và kỹ thuật tỉa cành, nhằm đưa ra hướng dẫn toàn diện nhất cho bà con nông dân và các chủ rừng, đảm bảo tuân thủ chu kỳ khai thác hợp lý.
Tầm Quan Trọng Của Việc Thiết Lập Khoảng Cách Trồng Chuẩn
Thiết lập khoảng cách trồng cây keo lai không chỉ là một yếu tố kỹ thuật mà còn là một quyết định chiến lược trong quản lý rừng. Khoảng cách này chi phối mật độ cây trên mỗi hecta, ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình sinh trưởng và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Một mật độ không phù hợp có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên hoặc chất lượng gỗ thấp.
Cạnh Tranh Tài Nguyên và Chất Lượng Thân Gỗ
Khi mật độ trồng quá dày, các cây keo lai sẽ cạnh tranh gay gắt về ánh sáng, nước và chất dinh dưỡng trong đất. Sự cạnh tranh này buộc cây phải tập trung phát triển chiều cao nhanh chóng để vươn lên đón ánh sáng mặt trời. Hệ quả là cây sẽ có thân mảnh khảnh, dễ gãy đổ khi có gió bão, và đường kính thân (DBH) không đạt tiêu chuẩn gỗ lớn.
Ngược lại, trồng quá thưa sẽ khiến cây phát triển nhiều cành nhánh bên, hình thành tán rộng và thân cây dễ bị cong, vặn xoắn. Gỗ keo lai có nhiều mắt cành sẽ làm giảm đáng kể giá trị kinh tế khi bán cho các nhà máy chế biến gỗ xẻ, ván lạng. Do đó, việc tìm ra khoảng cách trồng cây keo lai tối ưu là điều kiện tiên quyết.
Tác Động Đến Môi Trường Rừng Trồng
Mật độ trồng keo lai còn ảnh hưởng đến môi trường vi khí hậu bên trong rừng. Trồng quá dày sẽ làm độ ẩm không khí tăng cao, không khí kém lưu thông, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh phát triển và lây lan. Đây là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như thối rễ, lở cổ rễ.
Một mật độ vừa phải giúp ánh sáng có thể xuyên thấu, sưởi ấm và làm khô bề mặt đất. Điều này tạo điều kiện cho thảm thực vật dưới tán phát triển cân bằng và giúp cây keo lai tự đào thải cành nhánh tự nhiên nhanh hơn.
Kiểm Soát Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu
Khoảng cách trồng cũng là yếu tố quyết định số lượng cây giống cần mua và chi phí làm đất, đào hố, bón lót. Mật độ càng cao thì chi phí đầu tư ban đầu càng lớn, đòi hỏi người trồng phải tính toán kỹ lưỡng khả năng tài chính và chu kỳ thu hồi vốn. Quyết định về khoảng cách trồng cây keo lai phải dựa trên một kế hoạch kinh doanh lâm nghiệp dài hạn.
Phân Tích Các Yếu Tố Quyết Định Khoảng Cách Trồng
Không có một công thức cố định nào cho khoảng cách trồng cây keo lai vì nó phụ thuộc vào bốn yếu tố chính. Việc hiểu rõ mối tương quan giữa các yếu tố này sẽ giúp người trồng đưa ra quyết định phù hợp nhất với điều kiện thực tế của địa phương.
Mục Đích Kinh Doanh Gỗ và Chất Lượng Sản Phẩm
Yếu tố quan trọng nhất quyết định khoảng cách trồng cây keo lai chính là mục đích kinh doanh sản phẩm.
Gỗ Dăm, Ván MDF, Giấy (Chu kỳ ngắn)
Nếu mục tiêu là cung cấp gỗ dăm, sản xuất ván sợi mật độ trung bình (MDF), hoặc nguyên liệu giấy, thì người trồng có thể chọn mật độ dày hơn. Nhu cầu thị trường đối với loại gỗ này là số lượng sinh khối lớn và chu kỳ khai thác ngắn (thường 4-6 năm).
Lúc này, cần ưu tiên mật độ cao để tối đa hóa số lượng cây trên một đơn vị diện tích. Cây keo lai trồng dày tuy có đường kính thân nhỏ nhưng lại đảm bảo tổng sản lượng sinh khối. Mật độ phổ biến trong trường hợp này là 2x2m, tương đương 2500 cây/ha.
Gỗ Lớn, Gỗ Xẻ, Ván Lạng (Chu kỳ dài)
Nếu hướng đến các sản phẩm gỗ có giá trị cao như gỗ xẻ, ván lạng, hoặc gỗ ghép thanh, rừng keo lai cần được trồng với mật độ thưa hơn. Mục tiêu là cho phép cây có đủ không gian để phát triển đường kính lớn và có thân gỗ thẳng, không mắt. Chu kỳ khai thác trong trường hợp này sẽ kéo dài hơn, thường là 7-10 năm.
Khoảng cách trồng cây keo lai cho gỗ lớn thường là 2.5x3m (1333 cây/ha), 3x3m (1111 cây/ha), hoặc thậm chí 3x4m (833 cây/ha) ở những vùng đất đặc biệt tốt. Mật độ thưa giúp giảm sự cạnh tranh, tạo điều kiện cho việc thực hiện kỹ thuật tỉa cành định kỳ để hình thành thân gỗ chất lượng.
Chất Lượng Đất, Độ Phì Nhiêu và Điều Kiện Khí Hậu
Độ phì nhiêu của đất ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng của cây keo lai.
Đất Tốt và Màu Mỡ
Trên những vùng đất tốt, tơi xốp, giàu mùn hữu cơ, cây keo lai có tốc độ sinh trưởng rất nhanh và tán lá rộng. Để tránh sự cạnh tranh quá sớm và quá mạnh, cần áp dụng khoảng cách trồng cây keo lai thưa hơn. Trồng thưa trên đất tốt giúp cây tập trung phát triển đường kính, cho sản phẩm gỗ lớn đạt tiêu chuẩn nhanh chóng. Khoảng cách 3x3m là lựa chọn tối ưu cho những vùng đất này.
Đất Xấu, Đồi Trọc, Bạc Màu
Đối với đất xấu, đồi trọc, bạc màu hoặc những vùng có điều kiện khí hậu khắc nghiệt, tốc độ sinh trưởng của keo lai sẽ chậm hơn và tán cây nhỏ hơn. Trong trường hợp này, có thể trồng với mật độ dày hơn (ví dụ 2×2.5m hoặc 2x3m). Mật độ dày giúp các cây hỗ trợ nhau, hình thành hệ sinh thái rừng nhanh hơn, đồng thời tăng khả năng cải tạo đất và chống xói mòn.
Giống Keo Lai và Công Nghệ Trồng
Sự phát triển của công nghệ sinh học đã tạo ra nhiều dòng giống keo lai ưu việt, có tốc độ sinh trưởng và khả năng chống chịu khác nhau.
Giống Cấy Mô (Clonal Variety)
Các giống keo lai được nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô (như BV10, BV71) có đặc điểm là sinh trưởng rất đồng đều và mạnh mẽ. Việc sử dụng giống cấy mô chất lượng cao cho phép người trồng chọn mật độ trồng thưa hơn. Thậm chí, một số nghiên cứu khuyến nghị chỉ cần 1100-1300 cây/ha cho giống cấy mô để đạt kích thước gỗ lớn tối đa. Cây giống cấy mô cũng giảm thiểu rủi ro thoái hóa giống.
Giống Gieo Hạt (Seed Variety)
Giống gieo hạt thường có sự phân hóa lớn về tốc độ sinh trưởng và hình thái. Để đảm bảo số lượng cây đủ tiêu chuẩn khi khai thác, người trồng thường chọn mật độ dày hơn một chút, sau đó tiến hành tỉa thưa để loại bỏ những cây yếu, cây dị hình. Đây là một chiến lược quản lý rừng mang tính chủ động.
Chu Kỳ Khai Thác Rừng
Chu kỳ khai thác hay thời gian từ khi trồng đến khi thu hoạch cũng là một yếu tố then chốt.
Chu Kỳ Ngắn (4-6 Năm)
Dành cho mục đích sản xuất gỗ dăm, yêu cầu số lượng lớn và khối lượng sinh khối cao. Trong chu kỳ ngắn, cây keo lai chưa đạt đến kích thước gỗ lớn nên sự cạnh tranh ít ảnh hưởng đến đường kính thân. Khoảng cách trồng 2x2m (2500 cây/ha) là lý tưởng.
Chu Kỳ Trung Bình và Dài (7-10 Năm)
Dành cho gỗ xẻ, ván lạng, yêu cầu đường kính thân lớn (trên 18cm). Với chu kỳ này, cây keo lai cần nhiều không gian để phát triển đường kính, do đó mật độ cần thưa hơn, khoảng 2.5x3m hoặc 3x3m. Khoảng cách rộng sẽ đảm bảo các cây không bị chèn ép, có đủ ánh sáng để thực hiện kỹ thuật tỉa cành nhằm tạo ra thân gỗ chất lượng.
Hướng Dẫn Chi Tiết Các Mật Độ và Khoảng Cách Trồng Keo Lai Phổ Biến
Dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và các nghiên cứu lâm nghiệp, có ba mật độ trồng keo lai được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam, mỗi mật độ phục vụ một mục đích kinh doanh cụ thể.
Mật Độ Thâm Canh Gỗ Dăm: 2x2m
Khoảng cách trồng cây keo lai 2x2m là mật độ dày nhất, tương đương 2500 cây/ha. Phương pháp này thường được áp dụng trên đất trung bình hoặc xấu và phục vụ mục đích khai thác sinh khối trong chu kỳ ngắn (4-6 năm).
Ưu điểm: Tăng tổng sản lượng gỗ thô trên đơn vị diện tích. Cây keo lai trồng dày sẽ tự tỉa cành sớm, giúp thân cây thẳng hơn ở giai đoạn đầu. Mật độ dày cũng giúp phủ xanh đất trống nhanh, hạn chế xói mòn và cỏ dại.
Nhược điểm: Cây dễ bị cạnh tranh ánh sáng, phát triển chiều cao quá nhanh, dẫn đến thân cây mảnh, đường kính nhỏ. Khả năng phát sinh sâu bệnh do độ ẩm cao cũng cần được lưu ý.
Khoảng Cách Tiêu Chuẩn Cho Gỗ Lớn: 2.5x3m
Khoảng cách trồng cây keo lai 2.5m giữa các hàng và 3m giữa các cây trên hàng, tương đương mật độ 1333 cây/ha, là mật độ lý tưởng. Đây là lựa chọn tối ưu cho những người muốn cân bằng giữa sản lượng và chất lượng, với mục tiêu khai thác gỗ xẻ trong chu kỳ trung bình (7-8 năm).
Ưu điểm: Đảm bảo đường kính thân keo lai đạt tiêu chuẩn gỗ lớn (trên 15cm) khi khai thác. Không gian đủ rộng cho việc cơ giới hóa và thực hiện các biện pháp thâm canh như tỉa cành, bón thúc. Chi phí đầu tư cây giống ban đầu ở mức hợp lý.
Nhược điểm: Yêu cầu chất lượng đất phải từ trung bình khá trở lên để cây có đủ dinh dưỡng phát triển.
Khoảng Cách Thâm Canh Chất Lượng Cao: 3x3m
Mật độ thưa nhất, với khoảng cách 3m giữa các hàng và 3m giữa các cây, tương đương 1111 cây/ha. Khoảng cách trồng cây keo lai này chỉ nên áp dụng trên đất cực kỳ tốt, bằng phẳng, và mục tiêu khai thác gỗ đặc chủng chất lượng cao, chu kỳ dài (8-10 năm).
Ưu điểm: Đường kính thân cây keo lai sẽ đạt kích thước tối đa, cho tỷ lệ gỗ xẻ và ván lạng cao nhất. Tiết kiệm chi phí cây giống, nhưng đòi hỏi công tác tỉa cành phải được thực hiện nghiêm ngặt và sớm để kiểm soát sự phát triển của cành nhánh.
Nhược điểm: Nếu không có kỹ thuật tỉa cành tốt, cây dễ phát triển cành quá mức, dẫn đến gỗ nhiều mắt cành và giảm giá trị.
| Khoảng Cách (m) | Mật Độ (cây/ha) | Mục Đích Chính | Chu Kỳ Khai Thác |
|---|---|---|---|
| 2×2 | 2500 | Gỗ dăm, MDF (Sinh khối) | Ngắn (4-6 năm) |
| 2×3 | 1667 | Cân bằng (Tỉa thưa thành 800-1000 cây) | Trung bình (6-8 năm) |
| 2.5×3 | 1333 | Gỗ lớn, gỗ xẻ (Chất lượng) | Dài (7-9 năm) |
| 3×3 | 1111 | Gỗ đặc chủng (Chất lượng tối đa) | Dài (> 9 năm) |
Minh họa khoảng cách trồng cây keo lai tiêu chuẩn để cây phát triển tối đa
Kỹ Thuật Làm Đất và Bón Lót Nâng Cao Theo Khoảng Cách Trồng
Việc chuẩn bị đất và bón lót phải được điều chỉnh linh hoạt theo khoảng cách trồng cây keo lai đã chọn. Khoảng cách thưa đòi hỏi chất lượng hố trồng và lượng phân bón lót cao hơn.
Chuẩn Bị Đất và Xử Lý Độ pH
Trước khi xác định vị trí đào hố theo khoảng cách trồng cây keo lai, cần phải xử lý mặt bằng triệt để. Phát dọn thực bì, cỏ dại cần được thực hiện ít nhất 15-30 ngày trước khi trồng. Việc làm đất sớm giúp diệt trừ côn trùng, mầm bệnh ẩn nấp dưới thảm thực vật.
Đào hố trồng keo lai là khâu kỹ thuật then chốt, kĩ thuật này cần làm cẩn thận để đảm bảo bộ rễ của cây con phát triển tốt nhất. Kích thước hố phổ biến là 30x30x30cm, nhưng đối với đất bạc màu, kém dinh dưỡng, nên đào hố lớn hơn (40x40x40cm) để tăng thể tích đất tơi xốp cho rễ. Đất mặt (đất mùn) cần được tách riêng để trộn với phân bón lót sau này.
Nên rải vôi bột (0.2-0.3kg/hố) để khử chua đất, đặc biệt là đất feralit đỏ vàng có độ pH thấp (dưới 5.0). Vôi không chỉ trung hòa độ chua mà còn cung cấp Canxi, một vi chất quan trọng giúp tăng cường khả năng chống chịu của cây. Sau khi rắc vôi, cần để hố phơi nắng khoảng 1 tuần trước khi bón lót.
Công Thức Bón Lót Tối Ưu cho Keo Lai
Phân bón lót là nguồn dinh dưỡng “khởi động” cho cây keo lai trong 1-2 năm đầu tiên, quyết định tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng ban đầu.
Thành Phần Cơ Bản
Công thức bón lót tiêu chuẩn cho mỗi hố keo lai bao gồm: Phân hữu cơ hoai mục (phân chuồng, phân xanh, hoặc phân vi sinh) và Phân Lân (Supe Lân hoặc NPK có hàm lượng P cao).
Phân hữu cơ: Cung cấp mùn, cải tạo cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và thoáng khí. Liều lượng: 3-5kg/hố.
Phân Lân (P): Kích thích sự phát triển mạnh mẽ của bộ rễ, giúp cây bám đất nhanh, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng và chống hạn. Liều lượng: 0.2-0.3kg Supe Lân hoặc 0.5kg NPK 5-10-3/hố.
Điều Chỉnh Theo Khoảng Cách Trồng
Nếu chọn khoảng cách trồng cây keo lai thưa (3x3m, 1111 cây/ha), mỗi cây sẽ có diện tích dinh dưỡng rộng hơn, nhưng lượng phân lót/cây cần phải tăng lên. Việc tăng phân lót đảm bảo cây keo lai phát triển đủ mạnh để bù đắp cho mật độ thưa, tránh việc cây mọc cành quá nhiều.
Kỹ thuật bón: Trộn đều phân bón lót với lớp đất mặt đã tách riêng. Lấp hỗn hợp này xuống hố, nhưng phải tạo một lớp đệm đất mỏng (không trộn phân) ở trên cùng. Lớp đệm này ngăn không cho rễ cây con tiếp xúc trực tiếp với phân bón đậm đặc, tránh hiện tượng “cháy rễ” khi mới trồng.
Các bước chuẩn bị đất và hố trước khi xác định khoảng cách trồng cây keo lai
Quy Trình Kỹ Thuật Trồng và Chăm Sóc Đạt Chuẩn Lâm Nghiệp
Sau khi đã xác định khoảng cách trồng cây keo lai và chuẩn bị hố bón lót, quy trình trồng và chăm sóc đóng vai trò quyết định 30% thành công còn lại. Các kỹ thuật này phải được thực hiện đúng quy chuẩn lâm nghiệp.
Chọn Thời Vụ và Tiêu Chuẩn Cây Giống
Thời vụ trồng: Thời điểm trồng keo lai tốt nhất là vào đầu mùa mưa (tháng 5-7 ở miền Bắc và Tây Nguyên, tháng 9-10 ở miền Trung). Trồng vào thời điểm này giúp cây tận dụng tối đa độ ẩm, tỷ lệ sống đạt trên 95%.
Tiêu chuẩn cây giống: Cây giống phải khỏe mạnh, không sâu bệnh, có chiều cao từ 20-30cm, 3-5 cặp lá thật, và quan trọng nhất là bầu rễ không bị cuộn xoắn. Giống keo lai cấy mô chất lượng cao có tỷ lệ sống và đồng đều cao hơn hẳn so với giống gieo hạt. Khi trồng, cần xé bỏ túi bầu một cách nhẹ nhàng, tránh làm vỡ bầu đất và đứt rễ.
Kỹ Thuật Tỉa Cành và Tạo Hình Thân Gỗ
Tỉa cành là kỹ thuật bắt buộc đối với keo lai trồng lấy gỗ lớn (mật độ thưa). Nó giúp cây tập trung dinh dưỡng vào thân chính, giảm số lượng mắt cành, và cải thiện độ thẳng, độ tròn của thân gỗ.
Thời điểm tỉa cành: Lần 1 (Tỉa thấp) khi cây cao 2.5-3m, tỉa cành ở độ cao 1.5-2m. Lần 2 (Tỉa cao) khi cây cao 5-6m, tỉa cành ở độ cao 3-4m.
Kỹ thuật tỉa cành: Phải sử dụng dụng cụ sắc bén (cưa, kéo) và cắt sát vào vòng cổ cành. Tuyệt đối không để lại mấu cành lồi ra hoặc làm rách vỏ thân. Việc tỉa cành nên thực hiện vào mùa khô ráo để vết cắt nhanh lành, giảm nguy cơ nấm bệnh xâm nhập.
Quản Lý Sâu Bệnh và Tỉa Thưa Chủ Động
Quản lý sâu bệnh trên rừng keo lai cần tập trung vào phòng ngừa, đặc biệt là loài sâu đục thân, kẻ thù nguy hiểm nhất của keo lai.
Sâu đục thân: Thường xuất hiện vào đầu mùa mưa. Biện pháp phòng ngừa là giữ vệ sinh rừng, và khi phát hiện cây bị hại (có lỗ đục, mùn gỗ rơi ra), phải dùng thuốc trừ sâu dạng nước (như Ofatox) bơm vào lỗ và bịt kín.
Tỉa thưa: Áp dụng cho mật độ trung bình (ví dụ 2x3m) sau 3-4 năm trồng. Việc tỉa thưa giúp loại bỏ những cây yếu, cây bị sâu bệnh, hoặc cây phát triển kém. Tỉa thưa chủ động làm giảm mật độ từ 1667 cây/ha xuống còn 800-1000 cây/ha. Điều này giúp các cây còn lại có thêm không gian và dinh dưỡng, từ đó tăng tốc phát triển đường kính thân một cách đột ngột.
Kiểm tra chất lượng đất và giống keo lai, yếu tố ảnh hưởng đến khoảng cách trồng
Kinh Nghiệm Trồng Keo Lai Hiệu Quả và Bền Vững
Ngoài việc tuân thủ các quy tắc kỹ thuật cứng, kinh nghiệm thực tiễn trong việc quản lý rừng keo lai cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong việc điều chỉnh mật độ linh hoạt theo điều kiện biến đổi. Khả năng chống chịu sâu bệnh của keo lai phụ thuộc lớn vào quá trình chăm sóc rừng.
Tác Động Của Bón Thúc Định Kỳ
Bón thúc không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn hỗ trợ quá trình sinh trưởng về chiều cao và đường kính. Cần bón thúc 2-3 lần trong năm đầu tiên và 1-2 lần/năm trong các năm tiếp theo.
Năm thứ nhất (0-12 tháng): Tập trung vào NPK với hàm lượng Nitơ cao để kích thích sinh trưởng thân lá. Liều lượng 100-150g NPK/cây/lần.
Năm thứ hai trở đi: Chuyển sang NPK cân đối hoặc có hàm lượng Kali và Lân cao hơn. Điều này giúp tăng cường sức khỏe của gỗ, độ dẻo dai của thân cây keo lai và khả năng chống chịu sâu bệnh.
Kỹ Thuật Trồng Xen Canh và Quản Lý Đất
Việc trồng keo lai theo phương pháp nông lâm kết hợp (trồng xen canh cây lương thực ngắn ngày như sắn, đậu, ngô) trong 1-2 năm đầu có thể là một chiến lược hiệu quả. Trồng xen giúp tận dụng tối đa đất trống, tăng thêm nguồn thu nhập ngắn hạn, đồng thời việc chăm sóc cây lương thực cũng đồng thời là việc làm cỏ và xới xáo đất cho cây keo lai.
Tuy nhiên, cần đảm bảo khoảng cách trồng cây lương thực không quá gần với gốc keo (tối thiểu 1m) để tránh cạnh tranh dinh dưỡng. Phương pháp này đặc biệt thích hợp với những vùng đất có độ dốc thấp, dễ dàng cơ giới hóa.
Đánh Giá và Điều Chỉnh Mật Độ Sau Giai Đoạn Đầu
Người trồng cần đánh giá tình hình sinh trưởng của rừng keo lai sau 2 năm. Nếu tốc độ tăng trưởng đường kính thấp hơn kỳ vọng, có thể xem xét tiến hành tỉa thưa cứu vãn (tỉa bớt cây bị cong, cây yếu) sớm hơn dự kiến. Việc điều chỉnh mật độ kịp thời, dù tốn kém, nhưng sẽ đảm bảo rằng những cây còn lại có đủ tài nguyên để phát triển thành gỗ lớn.
Mọi quyết định về khoảng cách trồng cây keo lai, từ khâu ban đầu đến điều chỉnh sau này, đều phải gắn liền với thực tiễn tại vườn và mục tiêu kinh tế đã đặt ra. Chỉ bằng cách áp dụng khoa học kỹ thuật nghiêm ngặt và kinh nghiệm thực tiễn, rừng keo lai mới có thể đạt được năng suất và chất lượng tối đa.
Tóm lại, việc tối ưu hóa khoảng cách trồng cây keo lai là một quyết định chiến lược, không phải là một con số cố định. Thành công của rừng keo lai phụ thuộc vào việc cân bằng giữa mục đích kinh doanh (gỗ dăm hay gỗ xẻ), chất lượng giống keo lai và điều kiện đất đai. Việc chọn mật độ phù hợp, kết hợp với các kỹ thuật thâm canh như làm đất, bón lót, tỉa cành và quản lý chống chịu sâu bệnh, sẽ đảm bảo cây keo lai sinh trưởng vượt trội trong chu kỳ khai thác và mang lại giá trị kinh tế cao nhất cho chủ rừng.
Cập Nhật Lần Cuối Vào Lúc Tháng 1 18, 2026 by Vũ Anh

