Khoai lang là loại cây dễ trồng, có thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đa dạng của Việt Nam. Tuy nhiên, để đạt được năng suất cao, củ to, và cách trồng khoai lang cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các kỹ thuật canh tác từ khâu chuẩn bị đến thu hoạch. Bài viết này tập trung vào các điều kiện sinh thái, quy trình chọn giống và phương pháp chăm sóc tiên tiến nhằm giúp bà con nông dân, người làm vườn hiểu rõ và áp dụng thành công. Việc nắm vững kỹ thuật sẽ giúp hạn chế tối đa sâu bệnh, cải thiện chất lượng củ, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận.
Phân Tích Điều Kiện Sinh Thái Lý Tưởng Cho Khoai Lang
Để khoai lang sinh trưởng và phát triển khỏe mạnh, đạt năng suất tối đa, việc tạo ra môi trường sinh thái phù hợp là bước nền tảng. Các yếu tố về nhiệt độ, ánh sáng, nước và đất đóng vai trò quyết định.
Yếu tố Nhiệt độ và Ánh sáng
Khoai lang ưa thích môi trường ấm áp. Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của cây nằm trong khoảng từ 21°C đến 25°C. Khi nhiệt độ hạ xuống dưới 10°C, cây sẽ chuyển sang màu vàng và có nguy cơ chết. Ngược lại, nếu nhiệt độ vượt quá 45°C, cây sẽ sinh trưởng kém và khả năng tạo củ sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Về ánh sáng, khoai lang cần khoảng thời gian chiếu sáng lý tưởng từ 8 đến 10 giờ mỗi ngày. Cường độ ánh sáng mạnh rất thuận lợi cho quá trình quang hợp và thúc đẩy sự phát triển của thân lá. Điều này giúp cây tích lũy dinh dưỡng cho việc hình thành củ sau này. Tuy nhiên, ánh sáng yếu hơn một chút lại có tác dụng kích thích quá trình ra hoa ở một số giống.
Nhu cầu về Nước và Độ ẩm
Khoai lang là cây cần nhiều nước, đặc biệt trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Lượng mưa trung bình hàng năm thích hợp cho cây dao động từ 750 đến 1000mm. Độ ẩm cần thiết trong ruộng khoai phải được duy trì ở mức 70% đến 80%.
Sự thiếu nước sẽ làm cây chậm phát triển, lá héo úa, và nếu kéo dài, cây có thể chết. Tuy nhiên, việc thừa nước lại gây hiện tượng vàng lá, kích thích rễ phụ mọc quá nhiều làm phân tán dinh dưỡng, và dễ dẫn đến thối củ. Do đó, quản lý nước là khâu vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng củ.
Tiêu chuẩn chọn Đất trồng
Khoai lang là loại cây dễ sống và không kén đất, có thể trồng trên nhiều loại thổ nhưỡng khác nhau. Tuy nhiên, để đạt năng suất và chất lượng củ tốt nhất, cây ưa thích đất cát pha với tỷ lệ mùn cao. Đất thịt nhẹ, tơi xốp, và có lớp đất mặt sâu cũng là lựa chọn lý tưởng.
Quan trọng nhất, khu đất trồng phải đảm bảo sự thoáng khí và tơi xốp. Nếu đất quá chặt, củ khoai lang sẽ bị cong queo, dị dạng, xấu mã và kích thước nhỏ. Độ pH thích hợp cho cây khoai lang dao động từ 4.5 đến 7.5. Nên tránh các loại đất sét nặng có hàm lượng nhôm cao vì sẽ ức chế sự phát triển của củ.
Lập Kế Hoạch Thời Vụ Trồng Khoai Lang Tối Ưu Tại Việt Nam
Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng khoai lang quanh năm. Tuy nhiên, để tối ưu hóa năng suất, việc bố trí trồng khoai theo đúng thời vụ là cần thiết.
Lựa chọn thời vụ theo Giống khoai
Các giống khoai có thời gian sinh trưởng dài ngày thường được bố trí trồng vào vụ Đông Xuân và vụ Xuân. Điều này cho phép cây có đủ thời gian tích lũy dinh dưỡng trước khi ra củ.
Đối với các giống khoai lang có thời gian sinh trưởng trung bình và ngắn ngày, chúng thích hợp để trồng vào vụ Đông hoặc vụ Hè Thu. Việc lựa chọn này giúp tận dụng điều kiện khí hậu và tránh các đợt thời tiết khắc nghiệt.
Lựa chọn thời vụ theo Vùng đất
Đất ngoài bãi, đặc biệt là các khu vực ven sông, cần tránh trồng vào thời kỳ nguy cơ ngập úng cao. Cần theo dõi lịch thủy văn và dự báo thời tiết để đưa ra quyết định chính xác.
Nếu áp dụng mô hình luân canh từ 2 đến 3 vụ, bà con cần chọn vụ trồng thích hợp để đảm bảo sự luân chuyển và nghỉ ngơi của đất. Ví dụ, mô hình luân canh 2 vụ thường chọn vụ Đông – Xuân để đạt hiệu quả cao nhất.
Phân chia chi tiết các Vụ chính
- Vụ Đông: Trồng vào khoảng tháng 9 – 10, thu hoạch vào tháng 1 – 2 năm sau. Ở Đồng bằng Bắc Bộ, cần trồng sớm hơn để tránh rét đậm, rét hại.
- Vụ Đông Xuân: Trồng vào tháng 11 – 12, thu hoạch vào tháng 4 – 5. Vùng núi cao có nhiệt độ thấp không nên trồng vụ này.
- Vụ Xuân: Trồng vào tháng 2 – 3, thu hoạch vào tháng 6 – 7. Các tỉnh trung du miền núi nên trồng từ tháng 3 trở đi, sau khi đã qua thời kỳ rét hại.
- Vụ Hè Thu: Trồng tháng 5 – 6, thu hoạch tháng 8 – 9. Khu vực miền Bắc thường bước vào mùa mưa bão và nhiệt độ cao, do đó, cần chọn đất thoáng, dễ thoát nước để tránh ngập úng.
Quy Trình Chọn Giống Khoai Lang Cho Mục Tiêu Sản Xuất
Việc chọn giống là khâu then chốt, quyết định đến 40% năng suất và chất lượng củ. Giống khoai cần phải phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng tại địa phương, đồng thời phải đáp ứng mục đích sản xuất (lấy lá làm rau, lấy củ, hay lấy cả lá cả củ).
Tiêu chí lựa chọn giống theo đặc điểm và thị trường
Tại Việt Nam, hiện có hơn 20 giống khoai lang khác nhau, mỗi giống mang một ưu điểm, điều kiện sinh thái và chất lượng riêng.
- Khả năng thích ứng: Chọn giống đã được chứng minh là sinh trưởng tốt trên loại đất và khí hậu của khu vực canh tác.
- Mục đích sử dụng: Nếu trồng khoai lang để lấy củ thương phẩm, nên chọn các giống có năng suất cao, củ đều, màu sắc và hương vị hấp dẫn.
- Khả năng kháng bệnh: Ưu tiên các giống có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, đặc biệt là bọ hà và sâu đục dây.
Phân tích các giống khoai lang phổ biến tại Việt Nam
Để đạt được sản lượng cao, bà con có thể cân nhắc một số giống khoai mới, được thị trường ưa chuộng:
- Khoai lang Nhật: Năng suất cao, củ bở, vị ngọt thanh, màu sắc hấp dẫn.
- Khoai lang Vàng/Bí: Giống này cho năng suất cao, củ ngọt, thường được dùng cho cả ăn tươi và chế biến.
- Khoai lang Mật: Đặc trưng bởi vị mật ong khi nướng, được thị trường tiêu thụ mạnh.
Các giống lấy củ này thường cho năng suất cao, củ ngon, bở, có màu sắc và mùi vị hấp dẫn.
| Tên giống | Diện tích trồng (1000ha) | Năng suất (tạ/ha) | Vùng trồng nhiều | Vụ trồng chính |
|---|---|---|---|---|
| K51 | 25 | 250 – 300 | ĐBSH, BTB, ĐB – TB | 4 vụ |
| K4 | 20 | 150 – 160 | ĐB – TB, TN, ĐNB | Đông, Đông Xuân |
| Giống số 8 (K3) | 10 | 100 – 120 | ĐBSH | Đông, Đông Xuân |
| KL5 | 2 | 120 – 150 | ĐBSH | Đông, Đông Xuân |
| Hoàng Long | 3 | 80 – 100 | ĐBSH, ĐB | Đông, Đông Xuân, Xuân |
| Hồng Quảng | 1,5 | 120 – 150 | ĐBSH, TB | Đông, Đông Xuân |
| Khoai lang Nhật | 0,02 | 110 – 120 | ĐB, ĐBSH | Đông, Đông Xuân |
| Khoai lang bí | 1,0 | 100 – 110 | ĐBSCL | Đông, Đông Xuân |
| Khoai lang dâu đỏ | 0,5 | 60 – 70 | DHNTB | Đông Xuân |
| HL3 | 1,0 | 80 – 100 | ĐNB | Đông, Đông Xuân |
| Giống cực nhanh | 22 | 110 – 130 | BTB, DHNTB | Đông, Đông Xuân |
Chú thích: ĐBSH: Đồng bằng Sông Hồng, ĐBSCL: Đồng bằng Sông Cửu Long, BTB: Bắc Trung Bộ, DHNTB: Duyên hải Nam Trung Bộ, ĐNB: Đông Nam Bộ.
Chuẩn Bị Giống Trồng: Dây Lang và Củ Giống
Việc chuẩn bị giống trồng phải đảm bảo chất lượng, không mang mầm bệnh và có sức sống tốt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống sót và năng suất cuối cùng.
Kỹ thuật nhân giống bằng Dây (Hom giống)
Trồng bằng dây là phương pháp phổ biến và tiết kiệm chi phí nhất. Trước khi cắt dây khoảng 7 đến 10 ngày, tuyệt đối không bón thêm phân đạm. Bà con chỉ nên bón hoặc tưới nước phân lân/kali để tăng cường sức khỏe cho hom giống. Đồng thời, độ ẩm khu vực nhân giống cần được duy trì ở mức không quá 70%.
Chọn dây khoai lang bánh tẻ, khỏe mạnh, thân cứng, không có rễ phụ. Dây phải tươi tốt, không có dấu hiệu bị sâu bệnh tấn công. Nên tiến hành cắt dây ngay sau khi thu hoạch củ giống từ vụ trước. Mỗi dây chỉ nên lấy đoạn 1 và đoạn 2 (tính từ ngọn), mỗi đoạn chứa khoảng 5 đến 8 đốt thân là lý tưởng nhất.
Dây khoai lang làm giống
Quy trình cắt dây lang làm giống nên thực hiện vào buổi chiều tối mát mẻ, khi trời không mưa. Cắt cẩn thận để tránh làm cây bị gãy, dập nát. Độ dài hom giống phổ biến dao động từ 25 đến 35cm, tùy thuộc vào loại đất và thời vụ trồng. Hom giống cần được xử lý và đem trồng ngay để đảm bảo sức sống.
Kỹ thuật trồng bằng Củ và nhân giống phục hồi
Khoai lang có hiện tượng thụ phấn chéo và dễ bị thoái hóa giống sau một thời gian dài nhân giống bằng dây. Thông thường, sau 3 đến 4 năm trồng bằng dây, năng suất có thể giảm sút, củ dễ bị biến dị. Lúc này, bà con nên thay thế bằng phương pháp trồng củ để phục hồi chất lượng giống.
Chọn củ giống: Củ giống phải có vỏ nhẵn mịn, đúng màu sắc đặc trưng của giống. Củ không được bị ghẻ, không bị sâu bệnh, và kích thước nên chọn loại vừa phải. Sau khi chọn, củ giống cần được để ở nơi thoáng mát, có ánh sáng tán xạ để kích thích nảy mầm.
Lên luống trồng củ giống: Đất chọn phải là đất ẩm, đất cát pha. Luống có chiều rộng khoảng 0,8m đến 1m, chiều cao 25cm đến 30cm, và rãnh thoát nước sâu khoảng 30cm. Khi củ vừa nhú mầm, tiến hành rạch hàng và trồng.
Chăm sóc và nhân dây: Khoảng cách trồng củ là hàng cách hàng 30cm đến 40cm, cây cách cây 20cm đến 25cm. Lấp đất bồi cao 5cm đến 7cm và phủ rơm rạ để giữ ẩm. Khi mầm cây mọc cao khoảng 35cm đến 40cm, tiến hành cắt lấy dây đem đi nhân giống, giữ lại 5cm đến 10cm cách gốc để nhánh dây khác tiếp tục mọc. Một củ khoai giống có thể cho thu hoạch 3 đến 4 đợt dây.
Kỹ Thuật Làm Đất và Lên Luống Tiêu Chuẩn
Chất lượng đất và hình thức luống ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phát triển của củ khoai lang. Đất phải được xử lý kỹ lưỡng để tạo điều kiện lý tưởng nhất.
Nguyên tắc làm Đất sâu và tơi xốp
Làm đất sâu là một yêu cầu bắt buộc. Luống trồng nên được đào sâu để đất thông thoáng, tạo không gian lý tưởng cho sự phát triển của bộ rễ và củ. Lớp đất mặt cần được đánh tơi xốp, mịn để cung cấp đủ oxy cho bộ rễ và các củ mới hình thành.
- Vụ Đông Xuân: Nếu trồng trên đất thịt hoặc đất vàn, cần làm đất kỹ nhưng phải đảm bảo duy trì độ ẩm cần thiết.
- Vụ Đông: Giai đoạn này đất thường còn ẩm do vừa kết thúc mùa mưa. Cần tiến hành làm đất ngay lập tức. Sau khi cày lên luống, nên đắp thêm một ít đất bột khô lên trên để giảm độ ẩm bề mặt.
- Đất cát: Đặc biệt là khu vực ven biển, sau mùa gặt lúa cần tiến hành lên luống ngay mà không cần làm đất kỹ.
Nếu đất bị chua, nên rải vôi bột lên mặt luống ở lần bừa đất cuối cùng, với lượng khoảng 3-5kg/sào Bắc Bộ hoặc 5-7kg/sào Nam Bộ. Việc này giúp cải tạo độ pH của đất.
Làm đất trồng khoai lang
Tiêu chuẩn và Hướng lên Luống trồng
Kích thước luống phụ thuộc vào loại đất trồng:
- Đất cát: Luống rộng 1,2m đến 1,5m. Chiều cao luống từ 45cm đến 50cm. Hom giống cắt dài từ 30cm đến 35cm.
- Đất thịt nhẹ (cát pha), đất thịt, đất thịt nặng: Luống rộng 1,2m đến 1,3m. Chiều cao luống từ 10cm đến 45cm. Hom giống cắt ngắn hơn, từ 25cm đến 30cm.
Hướng lên luống thích hợp nhất là theo hướng Đông Tây. Hướng này giúp tránh được gió mùa Đông Bắc lạnh và giảm thiểu ánh nắng nóng trực tiếp chiếu vào luống, tạo điều kiện nhiệt độ ổn định hơn cho cây.
Trình Tự Trồng Dây Khoai Lang Đúng Kỹ Thuật
Kỹ thuật trồng khoai lang bằng dây cần tuân thủ đúng trình tự để đảm bảo tỷ lệ sống sót cao và sự phát triển ban đầu của rễ.
Các phương pháp đặt hom giống phổ biến
Phương pháp trồng dây khoai lang lấy củ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại đất, thời vụ, chất lượng dây giống, và tập quán canh tác từng vùng. Các phương pháp phổ biến bao gồm:
- Trồng nằm ngang luống: Dây được đặt nằm ngang theo chiều rộng của luống.
- Trồng dây kiểu đáy thuyền (vát): Tạo hình dây cong như đáy thuyền trước khi chôn.
- Trồng kiểu móc câu (uốn cong phần giữa): Chỉ chôn phần giữa dây xuống đất.
- Trồng kiểu dây thẳng dọc luống: Phổ biến nhất, dây nối đuôi nhau dọc theo luống.
Hầu hết các giống khoai lang hiện nay đều cho năng suất cao nhất khi trồng theo cách trồng khoai lang thẳng dây dọc luống nối đuôi nhau. Phương pháp này tạo điều kiện để rễ củ hình thành tập trung và đồng đều.
Tiến hành trồng khoai lang
Tiến hành trồng vào buổi chiều mát để cây giảm bớt hiện tượng mất nước do nắng gắt. Đặt dây lang lên luống, phần ngọn nên trồng theo hướng từ Tây sang Đông hoặc từ hướng Tây Nam sang Đông Bắc. Chôn sâu khoảng 5cm đến 15cm, đảm bảo chôn 2/3 hom giống xuống dưới đất.
Xác định mật độ và Khoảng cách trồng tối ưu
Mật độ trồng tối ưu cho cây khoai lang khoảng 30.000 dây/ha. Khoảng cách trồng lý tưởng là (100 – 130)cm x (20 – 30)cm. Cụ thể, hàng cách hàng từ 100cm đến 130cm, và cây cách cây từ 20cm đến 30cm.
Sau khi trồng hom giống, cần lấp đất lên trên mặt với độ dày từ 5cm đến 10cm. Việc lấp đất phải nhẹ nhàng, chắc chắn để giữ hom cố định và bảo vệ mầm non.
Chăm Sóc Khoai Lang Từ Giai Đoạn Bén Rễ Đến Ra Củ
Kỹ thuật chăm sóc là yếu tố then chốt giúp cây khoai lang chuyển hóa dinh dưỡng từ thân lá sang củ, đảm bảo củ to và đồng đều.
Quản lý Thăm ruộng và Độ ẩm ban đầu
Sau khi trồng, việc thăm ruộng thường xuyên là cần thiết. Bà con cần lấp bổ sung đất ngay lập tức nếu thấy phần mặt luống bị thiếu đất, giúp dây nhanh chóng lên chồi.
Việc lấp đất phải kết hợp với việc bổ sung độ ẩm, duy trì mức 80% trong giai đoạn đầu. Nếu sử dụng phương pháp tưới rãnh, cần lưu ý không để nước ngập mặt luống. Mực nước trong rãnh chỉ nên cao từ 1/3 đến 1/2 chiều cao của luống để nước thấm dần vào luống mà không gây úng.
Thường xuyên thăm ruộng sau khi trồng
Kỹ thuật Tưới Tiêu Nước theo từng giai đoạn sinh trưởng
Quản lý nước là vô cùng quan trọng trong kỹ thuật trồng khoai lang. Thiếu nước làm cây chậm phát triển, còn thừa nước có thể gây thối rễ và củ.
Thời điểm tưới nước chia làm 3 giai đoạn chính:
- Giai đoạn 1 (1 tuần sau trồng): Cần tưới đủ nước để giữ ẩm, giúp hom giống bén rễ nhanh chóng.
- Giai đoạn 2 (Khoai lang phủ luống): Tiếp tục tưới nước khi cây bắt đầu phát triển mạnh, chuẩn bị chuyển sang giai đoạn tạo củ.
- Giai đoạn 3 (60 – 80 ngày sau trồng): Tưới nước sau khi vun cao lần thứ hai từ 1 đến 2 tuần. Đây là giai đoạn củ hình thành và lớn nhanh, rất cần nước.
Phương pháp tưới rãnh hiệu quả: Cung cấp đủ nước vào rãnh, đạt khoảng 1/3 đến 1/2 độ cao của luống. Nước sẽ thấm dần vào luống. Cách này giúp tiết kiệm nước, giữ lớp đất mặt tơi xốp, hạn chế xói mòn dinh dưỡng, và ít làm tổn thương lá.
Ngoài ra, bà con có thể ứng dụng các hệ thống tưới tự động để cung cấp nước chính xác và kịp thời cho cây. Hệ thống tưới tự động điều khiển từ xa qua điện thoại giúp tối ưu hóa lượng nước và nhân công .
Quy trình Bấm ngọn và Tỉa nhánh để tập trung dinh dưỡng
Bấm ngọn là kỹ thuật thiết yếu để chuyển chất dinh dưỡng từ thân lá tập trung vào bộ rễ, kích thích rễ củ phát triển.
Tiến hành bấm ngọn từ 20 đến 30 ngày sau khi trồng, khi thân dây đã dài khoảng 35cm đến 50cm. Khi lá khoai đã phủ kín luống, sau mỗi đợt mưa lớn, cần tiếp tục bấm ngọn để chuyển hướng dinh dưỡng nuôi thân và củ.
Cách bấm ngọn: Dùng tay ngắt nhẹ phần ngọn, khoảng 1cm đến 2cm, để lại 4 đến 5 mắt lá khỏe mạnh. Thao tác phải dứt khoát, tránh làm dập thân cây.
Tỉa nhánh là một kỹ thuật kết hợp để kích thích củ ra nhiều, to đều, đồng thời đảm bảo tán cây đủ sức quang hợp. Việc này được tiến hành sau khi khoai đã phủ kín luống.
Quản lý Cỏ dại và Vun xới Đất định kỳ
Cỏ dại là tác nhân cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng với cây và củ, tạo điều kiện cho dịch bệnh lây lan. Do đó, cần tiến hành làm cỏ định kỳ, kết hợp với các đợt vun xới đất.
Có thể nhổ cỏ bằng tay hoặc sử dụng thuốc trừ cỏ. Nếu dùng thuốc, phải đảm bảo loại thuốc đó không ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng của cây khoai lang.
Làm cỏ sau khi trồng
Vun xới đất định kỳ giúp đất tơi xốp, thông thoáng, tăng cường oxy cho cây phát triển. Đồng thời, vun xới còn giúp loại bỏ cỏ dại và hạn chế mầm bệnh.
Tiến hành vun đất 2 lần trong một vụ:
- Lần 1 (15 – 30 ngày sau trồng): Xới sâu nhẹ nhàng, vun nhẹ đất vào gốc cây.
- Lần 2 (45 – 60 ngày sau trồng): Xới nông hơn, vun cao và lấp kín gốc. Kết hợp vét đất ở các rãnh xung quanh để làm sạch cỏ.
Kỹ thuật Nhấc dây và Lật dây chống ra rễ phụ
Khi dây khoai lang mọc dài và bò trên mặt đất, chúng sẽ tạo điều kiện để rễ phụ mọc nhiều, bám xuống mặt luống. Hiện tượng này làm chất dinh dưỡng bị phân tán, không tập trung vào bộ củ chính, dẫn đến giảm năng suất và thoái hóa giống nhanh. Kỹ thuật nhấc dây (không phải lật dây) ra khỏi rãnh là cần thiết.
Quy trình Nhấc dây: Nhấc nhẹ nhàng dây bò ra khỏi rãnh, vắt dây dài theo chiều dọc của luống để tránh rễ phụ mọc dài. Thao tác phải hết sức nhẹ nhàng để cây không bị dập nát.
Tỉa nhánh: Kết hợp tỉa nhánh để kích thích ra củ nhiều và củ to đều, đảm bảo tán cây đủ khả năng quang hợp. Mỗi dây chỉ chọn từ 1 đến 3 nhánh dài, già, ở sát đất. Cắt xa gốc 15cm đến 20cm. Trung bình cứ 15 đến 20 ngày tiến hành tỉa nhánh một lần, tùy thuộc vào điều kiện phát triển của ruộng khoai.
Chiến Lược Bón Phân Hiệu Quả Cho Năng Suất Cao
Chế độ bón phân phải cân đối, ưu tiên lân và kali, đồng thời hạn chế đạm quá mức để tránh cây tập trung phát triển thân lá mà không tạo củ.
Công thức và Kỹ thuật Bón Lót (Hữu cơ và Vô cơ)
Bón lót là bước cơ bản, cung cấp dinh dưỡng nền tảng cho cây. Chủ yếu sử dụng phân chuồng ủ hoai mục, phân xanh, rơm rạ ủ, kết hợp với phân vô cơ.
- Phân hữu cơ: Khoảng 10 đến 15 tấn/ha. Cung cấp dinh dưỡng từ từ, cải tạo độ tơi xốp và tăng vi sinh vật có lợi cho đất.
- Phân vô cơ (chủ yếu là phân lân): Khoảng 50 đến 60kg/ha. Lân giúp kích thích bộ rễ phát triển khỏe mạnh ngay từ giai đoạn đầu.
Phân bón lót nên được trộn đều với đất khi làm luống hoặc rải theo rạch trước khi đặt hom giống.
Phân chia và Kỹ thuật Bón Thúc (Lần 1 và Lần 2)
Bón thúc nhằm cung cấp dinh dưỡng kịp thời trong các giai đoạn cây sinh trưởng mạnh và hình thành củ. Phân bón thúc chủ yếu là Đạm và Kali.
- Lượng phân: Đạm (30 – 60kg/ha), Kali (70 – 100kg/ha). Kali là yếu tố quyết định đến độ ngọt và kích thước của củ.
Phân chia lượng phân để bón cho các thời kỳ khác nhau:
- Lần 1 (Thúc lần 1): Sau khi trồng 25 đến 30 ngày. Bón 1/3 tổng số Đạm + 1/3 Kali. Rải phân vào 2 bên luống, cách gốc khoai lang 15cm đến 20cm. Sau khi bón, lấp một ít đất nhẹ lên trên để tránh phân bị bay hơi.
- Lần 2 (Thúc lần 2): Sau khi trồng 45 đến 60 ngày. Bón 2/3 Đạm còn lại + 2/3 Kali còn lại. Xới đất nông, đảo phân, bón và vun kín gốc. Trong quá trình này, cần vắt cẩn thận dây lang lên trên để tránh làm tổn thương cây.
Ứng dụng Chế phẩm Sinh học và Hệ thống Châm Phân Tự động
Để tăng năng suất trồng các giống khoai lang Nhật, khoai lang Vàng, ngoài phân bón hóa học truyền thống, bà con nên sử dụng chế phẩm sinh học gốc EM1. Chế phẩm này được pha với nước theo tỷ lệ nhất định để tưới hoặc bón cho cây.
Chế phẩm sinh học an toàn giúp cây sinh trưởng, phát triển tốt, củ khoai đều, to. Nó còn giúp hạn chế dịch bệnh, giảm lượng phân bón hóa học, và góp phần cải tạo đất trồng theo hướng bền vững.
Thời kỳ bón chế phẩm sinh học:
- Trước khi xử lý đất.
- Thời kỳ cây bắt đầu bén rễ.
- Thời kỳ phát triển thân và lá.
- Thời kỳ bắt đầu hình thành củ khoai.
Sử dụng hệ thống châm phân dinh dưỡng tự động
Việc sử dụng hệ thống châm phân dinh dưỡng tự động Nextfarm Fertikit 4G cho phép bà con bón phân và tưới nước tự động cho cây. Thay vì phải mở van thủ công, pha phân bằng tay, bà con chỉ cần cài đặt để máy hoạt động tự động. Hệ thống này còn cho phép điều khiển và giám sát từ xa qua điện thoại di động, đảm bảo dinh dưỡng được cung cấp chính xác, kịp thời theo nhu cầu của cây.
Máy châm phân dinh dưỡng tự động Nextfarm Fertikit 4G
Phòng Trừ Sâu Bệnh Hại Chính Trên Cây Khoai Lang
Kiểm soát dịch hại là một phần không thể thiếu trong cách trồng khoai lang để đảm bảo chất lượng và năng suất. Ba loại dịch hại phổ biến và nguy hiểm nhất là bọ hà, sâu đục dây và bệnh thối đen.
Bọ Hà Khoai Lang và giải pháp phòng trừ tổng hợp
Bọ hà là loại sâu gây hại phổ biến, làm giảm chất lượng củ nghiêm trọng. Củ khoai bị hà tấn công thường có nhiều lỗ thủng hình tròn trên bề mặt, củ phình to và dị dạng.
Biện pháp phòng trừ tổng hợp:
- Chọn giống: Bắt buộc chọn giống sạch bệnh.
- Vệ sinh đồng ruộng: Thường xuyên nhổ cỏ, xới xáo đất để phá hủy nơi trú ẩn của bọ hà.
- Thu hoạch và xử lý: Thu hoạch đúng thời điểm, sau đó cho ruộng ngập nước trong 24 giờ để diệt trừ ấu trùng và nhộng còn sót lại trong đất.
- Biện pháp sinh học: Sử dụng các động vật bắt mồi như kiến, nhện, bọ chân chạy để diệt bọ hà. Có thể dùng bẫy pheromone để dẫn dụ bọ hà đực.
- Biện pháp hóa học: Nếu ruộng khoai bị nặng, hàng năm đều có bọ hà, có thể dùng thuốc Vicarp 95BHN hoặc Padan 95SP để phun xịt định kỳ 10 ngày/lần.
- Luân canh: Luân canh với cây trồng khác như lúa, rau muống (không phải ký chủ của bọ hà) ít nhất 2 năm một lần.
Khoai bị bọ hà tấn công
Sâu Đục Dây và biện pháp canh tác
Sâu đục dây chui vào thân và cuống củ, làm thân phình to, bị lignin hóa ở gốc. Điều này tạo ra các khoang rỗng chứa đầy phân sâu. Sâu đục dây gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất trong thời kỳ củ bắt đầu hình thành.
Biện pháp phòng trừ: Áp dụng các biện pháp phòng tránh tương tự như bọ hà. Nếu phát hiện dây bị đục, cần lấp đất và lấp các kẽ nứt ngay để ngăn chặn chúng chui lên hoặc di chuyển.
Bệnh sâu đục dây khoai lang
Ngoài ra, cần chú ý đến các loại sâu bệnh khác như bọ phấn trắng, sâu cuốn búp, sâu đục lá, sâu sa, bọ cánh cứng, mọt có sừng. Cần theo dõi sát sao để phát hiện và xử lý kịp thời.
Bệnh Thối Đen và chiến lược luân canh
Bệnh thối đen tạo thành những vết thối lồi lõm trên gốc dây và củ, thường có mùi chua như đường lên men. Đây là bệnh do nấm gây ra, dễ lây lan và làm giảm chất lượng củ sau thu hoạch.
Biện pháp phòng trừ: Bắt buộc luân canh với các cây trồng khác không phải ký chủ của bệnh trong ít nhất hai năm. Việc này giúp cắt đứt chu kỳ lây lan của nấm trong đất. Đảm bảo luống thoát nước tốt, tránh đọng nước trong thời kỳ củ hình thành.
Xác Định Thời Điểm và Kỹ Thuật Thu Hoạch Tối Ưu
Thu hoạch đúng thời điểm là bước cuối cùng và quan trọng, giúp đảm bảo năng suất và chất lượng củ. Nếu thu hoạch quá sớm, củ sẽ chưa đạt độ ngọt và bở tối đa. Nếu thu hoạch quá muộn, năng suất có thể giảm do củ bị thoái hóa hoặc sâu bệnh tấn công.
Thời gian thu hoạch cần dựa vào đặc điểm sinh trưởng của từng giống.
Dấu hiệu nhận biết thời điểm thu hoạch:
- Thân và lá khoai bắt đầu chuyển sang màu vàng, rụng nhiều.
- Nhựa củ khi cắt ngang phải đặc, có màu đen và khô nhanh.
Thu hoạch khoai lang
Sau khi thu hoạch, củ khoai lang rất dễ nảy mầm và bị tổn thương. Cần bảo quản củ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt để kéo dài thời gian sử dụng.
Việc trồng và chăm sóc khoai lang đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa kiến thức truyền thống và ứng dụng kỹ thuật trồng khoai lang hiện đại để tối ưu hóa năng suất. Bà con nên cân nhắc áp dụng các giải pháp nông nghiệp thông minh như hệ thống tưới tự động hoặc phần mềm quản lý để kiểm soát tốt hơn toàn bộ quy trình canh tác.
Cập Nhật Lần Cuối Vào Lúc Tháng 1 10, 2026 by Vũ Anh

