
Đậu phộng (lạc) là cây công nghiệp ngắn ngày mang lại hiệu quả kinh tế cao. cách trồng đậu phộng chuẩn xác đòi hỏi sự am hiểu về đất đai và kỹ thuật canh tác chuyên sâu. Việc áp dụng đúng quy trình từ chọn giống đậu phộng đến chăm sóc cây đậu phộng và quản lý sâu bệnh sẽ quyết định năng suất cuối cùng. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết, giúp bà con nông dân đạt được năng suất vượt trội thông qua việc làm chủ các cách trồng đậu phộng tiên tiến. Đây là một tài liệu hữu ích cho việc thu hoạch và bảo quản sản phẩm sau này.

1. Lựa Chọn Giống và Chuẩn Bị Đất Trồng
Việc lựa chọn giống và chuẩn bị đất đai là hai yếu tố nền tảng. Chúng quyết định đến 60% khả năng thành công của vụ mùa. Sự cẩn trọng ở giai đoạn này là rất cần thiết.
Các Giống Đậu Phộng Phổ Biến tại Việt Nam
Các giống đậu phộng khác nhau sẽ thích nghi với các điều kiện khí hậu và đất đai khác nhau. Việc chọn giống cần dựa trên mục tiêu năng suất và thị trường tiêu thụ.
Giống L14 có thời gian sinh trưởng ngắn, thường chỉ khoảng 90-100 ngày. Nó phù hợp với cơ cấu luân canh gấp rút. Giống này cho năng suất khá ổn định.
Giống VD2 có đặc điểm nổi bật là chịu hạn tốt hơn các giống khác. Tuy nhiên, nó đòi hỏi đất phải tơi xốp tuyệt đối. Đây là giống được ưa chuộng ở vùng đất cát ven biển.
Các giống địa phương như Đậu Phộng Sen có chất lượng hạt béo và thơm. Chúng thường được trồng để phục vụ thị trường tiêu dùng tươi. Việc chọn giống phải đảm bảo hạt to, khỏe, vỏ sáng.
Yêu Cầu Về Đất và pH Lý Tưởng
Đậu phộng cần đất tơi xốp, giàu mùn, có khả năng thoát nước tốt. Đất sét nặng hoặc đất bị ngập úng sẽ làm giảm đáng kể khả năng hình thành củ.
Đất cát pha là loại đất lý tưởng nhất cho cây đậu phộng phát triển. Loại đất này cung cấp đủ độ thoáng khí cần thiết. Rễ và tia củ sẽ dễ dàng đâm sâu vào lòng đất.
Độ pH của đất nên duy trì trong khoảng 5.5 đến 6.5. Môi trường pH này tối ưu cho vi khuẩn nốt sần. Vi khuẩn này có vai trò cố định đạm từ không khí.
Nếu đất quá chua (pH < 5.0), cần bón thêm vôi bột để cải tạo. Việc bón vôi phải được thực hiện trước khi gieo hạt ít nhất 10-15 ngày. Điều này giúp vôi có thời gian phát huy tác dụng.
Kỹ Thuật Làm Đất và Lên Luống Tiêu Chuẩn
Trước khi gieo, đất cần được cày xới kỹ, làm sạch cỏ dại và tàn dư cây trồng. Việc làm đất giúp tăng cường độ tơi xốp cho lớp đất mặt.
Luống trồng nên được lên cao khoảng 25-30 cm so với mặt đất. Chiều rộng luống khoảng 1-1.2 mét là thích hợp. Luống cao giúp thoát nước hiệu quả, đặc biệt trong mùa mưa.
Khoảng cách giữa các hàng trên luống thường là 40-50 cm. Khoảng cách giữa các cây trong hàng là 20-25 cm. Mật độ này đảm bảo cây nhận đủ ánh sáng và dinh dưỡng.
Cần rạch hàng sẵn trên luống sau khi đã hoàn thành việc bón lót. Các rãnh gieo hạt nên có độ sâu đồng đều. Điều này giúp hạt nảy mầm cùng lúc và cây phát triển đồng đều.

2. Kỹ Thuật Gieo Trồng và Bón Lót
Giai đoạn gieo trồng cần sự chính xác cao về kỹ thuật. Hạt giống phải được bảo vệ và đặt đúng vị trí để đạt tỷ lệ nảy mầm tối đa.
Xử Lý Hạt Giống Trước Khi Gieo
Hạt giống cần được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo không bị xay xát hay sâu bệnh. Hạt to, mẩy, và sáng màu là tiêu chuẩn bắt buộc.
Cần giữ nguyên vỏ lụa của hạt đậu phộng. Lớp vỏ lụa có vai trò bảo vệ phôi và ngăn ngừa nấm bệnh xâm nhập sớm. Chỉ tách vỏ lụa ngay trước khi gieo trồng.
Đậu phộng có vỏ lụa mỏng nên không cần ngâm ủ hạt giống. Ngâm nước quá lâu có thể làm hạt bị thối hỏng. Nó còn tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển.
Có thể trộn hạt giống với một số thuốc bảo vệ thực vật chuyên dụng. Biện pháp này nhằm phòng ngừa nấm bệnh và côn trùng tấn công hạt trong đất. Cần tuân thủ liều lượng khuyến cáo.
Quy Trình Gieo Hạt và Mật Độ Cây Trồng
Thời điểm gieo hạt tốt nhất là khi nhiệt độ đất ổn định. Nhiệt độ lý tưởng khoảng 20-30 độ C. Tránh gieo vào những ngày quá lạnh hoặc quá nắng gắt.
Gieo hạt theo hốc, mỗi hốc nên đặt 2-3 hạt. Điều này giúp đảm bảo mật độ cây trồng. Sau khi nảy mầm, có thể tỉa bỏ cây yếu.
Độ sâu gieo hạt tối ưu là 3-5 cm. Gieo quá sâu làm cây khó mọc và kéo dài thời gian nảy mầm. Gieo quá nông dễ khiến hạt bị chim chóc ăn hoặc bị khô.
Sau khi đặt hạt, cần phủ lên một lớp đất mỏng và nén nhẹ. Điều này giúp hạt tiếp xúc tốt với đất. Cần tưới nước nhẹ nhàng để duy trì độ ẩm cần thiết.
Phương Pháp Bón Lót Đạt Chuẩn
Phân bón lót có vai trò cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây. Nên ưu tiên sử dụng phân hữu cơ hoai mục. Phân hữu cơ giúp cải tạo cấu trúc đất rất tốt.
Bón lót kết hợp với việc bổ sung lân và kali. Lân giúp rễ cây phát triển mạnh mẽ ngay từ đầu. Kali tăng cường sức đề kháng cho cây non.
Không nên bón phân đạm quá nhiều ở giai đoạn này. Đạm cao làm cây phát triển thân lá mạnh. Nó gây ảnh hưởng xấu đến quá trình ra hoa tạo củ sau này.
Phân bón lót nên được trộn đều vào rãnh gieo hạt. Việc này đảm bảo rễ cây có thể hấp thụ dinh dưỡng ngay. Tránh bón phân trực tiếp lên hạt giống.
3. Chăm Sóc Cây Đậu Phộng Theo Giai Đoạn Phát Triển
Chăm sóc là một quá trình liên tục và cần sự điều chỉnh theo từng giai đoạn. Nước và dinh dưỡng phải được quản lý chặt chẽ.
Quản Lý Nước Tưới Trong Giai Đoạn Sinh Trưởng
Đậu phộng là cây chịu hạn tốt nhưng rất mẫn cảm với úng nước. Tưới nước theo hình thức phun mưa quanh gốc là phương pháp tối ưu. Nó giúp duy trì độ ẩm mà không gây ngập úng.
Thời điểm quan trọng nhất cần cung cấp nước là giai đoạn 3 lá thật. Đây là lúc cây chuyển sang sinh trưởng mạnh mẽ. Thiếu nước lúc này sẽ ảnh hưởng đến thân và rễ.
Giai đoạn cây ra hoa rộ và hình thành tia củ là giai đoạn thứ hai cần tưới nước. Nước giúp hoa thụ phấn và tia củ đâm vào đất dễ dàng. Thiếu nước khiến hoa bị rụng và củ lép.
Khi củ bắt đầu phát triển mạnh (làm củ), cần duy trì độ ẩm vừa phải. Quá nhiều nước vào giai đoạn này có thể làm giảm chất lượng hạt và gây bệnh thối củ.
Xới Xáo, Làm Cỏ và Bón Thúc Định Kỳ
Việc xới xáo đất cần được thực hiện thường xuyên. Xới đất giúp tăng cường độ thoáng khí cho rễ và tia củ. Nó còn giúp diệt cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng.
Cần làm sạch cỏ trong ruộng đậu phộng ngay từ sớm. Cỏ dại làm giảm hiệu quả sử dụng phân bón. Chúng cũng là nơi trú ẩn của nhiều loại sâu bệnh hại.
Xới xáo và làm cỏ nên kết hợp với việc bón thúc phân. Điều này giúp phân bón được vùi sâu vào đất. Nó còn tránh bị rửa trôi do tưới hoặc mưa.
Cần thực hiện xới xáo nhẹ nhàng, tránh làm đứt rễ cây. Lần xới đầu tiên thường sau khi cây mọc đều khoảng 15-20 ngày.
Kỹ Thuật Đắp Đất (Vun Gốc) Quan Trọng
Vun gốc là kỹ thuật quan trọng để tăng năng suất đậu phộng. Vun đất giúp tạo môi trường cho tia củ đâm vào đất. Tia củ chính là nơi hình thành nên quả đậu phộng.
Thời điểm vun gốc lý tưởng là trước khi cây ra hoa rộ. Thường là khoảng 30-40 ngày sau khi gieo trồng. Vun gốc quá muộn sẽ làm tổn thương các tia củ đã hình thành.
Lớp đất vun phải tơi xốp và không được nén quá chặt. Cần vun đất thành một lớp mỏng, bao quanh phần gốc cây. Đất vun không nên quá cao hoặc quá thấp.
Nếu vun gốc không đúng kỹ thuật, tia củ sẽ không thể đâm xuống. Điều này sẽ làm giảm số lượng quả đậu phộng trên mỗi cây.
4. Quản Lý Dinh Dưỡng và Phân Bón Chuyên Sâu
Cây đậu phộng có nhu cầu dinh dưỡng đặc thù do khả năng cố định đạm. Tuy nhiên, nó vẫn cần được bổ sung đầy đủ các nguyên tố khác.
Nhu Cầu Dinh Dưỡng Theo Giai Đoạn (N-P-K và Trung Vi Lượng)
Giai đoạn sinh trưởng thân lá, cây cần nhiều lân (P). Lân giúp cây hình thành hệ rễ khỏe mạnh. Nó là tiền đề cho quá trình ra hoa và tạo quả sau này.
Giai đoạn ra hoa và hình thành củ, nhu cầu về kali (K) và canxi (Ca) tăng cao. Kali giúp tăng chất lượng hạt, làm hạt chắc và mẩy. Canxi đặc biệt quan trọng cho sự hình thành vỏ và nhân củ.
Đậu phộng là cây có nhu cầu canxi cao hơn các loại cây khác. Thiếu canxi sẽ dẫn đến tình trạng củ lép, vỏ mỏng. Canxi nên được bổ sung dưới dạng vôi hoặc phân bón chứa canxi.
Cây cũng cần các nguyên tố vi lượng như Bo, Molypden. Bo giúp tăng khả năng thụ phấn của hoa. Molypden là chất xúc tác quan trọng cho quá trình cố định đạm.
Công Thức Bón Phân Hiệu Quả Cho Năng Suất Cao
Bón lót: Ưu tiên phân hữu cơ hoai mục, lân super và một lượng kali nhỏ. Lân cần được cung cấp đủ ngay từ đầu.
Bón thúc lần 1 (15-20 ngày sau gieo): Tập trung vào phân đạm và kali. Đạm giúp cây phát triển thân lá cân đối. Không nên bón đạm quá nhiều.
Bón thúc lần 2 (trước khi ra hoa rộ, khoảng 35-45 ngày): Bổ sung kali, lân và đặc biệt là canxi. Canxi phải được bón bằng cách rắc lên mặt luống. Sau đó tiến hành vun gốc nhẹ.
Bón thúc lần 3 (giai đoạn nuôi củ, khoảng 60-70 ngày): Bổ sung kali và một số vi lượng. Đây là giai đoạn quyết định độ chắc và hàm lượng dầu của hạt.
5. Phòng Trừ Sâu Bệnh Hại Phổ Biến
Quản lý sâu bệnh là yếu tố then chốt để bảo vệ năng suất. Cần thăm đồng thường xuyên để phát hiện sớm và có biện pháp xử lý kịp thời.
Nhận Dạng và Phòng Trừ Sâu Hại Lá, Thân
Sâu khoang và sâu cuốn lá là hai loại sâu hại lá phổ biến. Chúng ăn lá non, làm giảm diện tích quang hợp của cây. Cần sử dụng thuốc trừ sâu sinh học ở giai đoạn cây con.
Rệp sáp thường tấn công phần gốc và rễ, đặc biệt trong điều kiện khô hạn. Chúng gây hại bằng cách hút nhựa cây. Cần nhổ bỏ cây bị nhiễm nặng và xử lý bằng thuốc.
Chuột là loài gặm nhấm gây hại lớn cho củ đậu phộng. Cần đặt bẫy hoặc sử dụng bả sinh học để kiểm soát. Việc này phải được thực hiện từ giai đoạn gieo hạt.
Áp dụng phương pháp Quản Lý Dịch Hại Tổng Hợp (IPM). IPM ưu tiên biện pháp canh tác và sinh học. Điều này giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại.
Biện Pháp Quản Lý Bệnh Nấm và Vi Khuẩn
Bệnh đốm lá (cercospora) là bệnh nấm phổ biến, gây ra các đốm nâu trên lá. Bệnh làm lá rụng sớm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất. Cần phun thuốc trừ nấm định kỳ.
Bệnh rỉ sắt cũng là một bệnh nấm gây hại đáng kể. Dấu hiệu là các ổ bào tử màu vàng cam ở mặt dưới lá. Bệnh này phát triển mạnh trong điều kiện độ ẩm cao.
Bệnh bạc lá (thối thân) do vi khuẩn gây ra. Bệnh này lây lan nhanh chóng. Cần luân canh với các loại cây trồng khác để cắt đứt nguồn bệnh. Xử lý đất trước khi trồng là cần thiết.
Khi phát hiện cây bệnh, cần loại bỏ ngay lập tức. Cần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc 4 đúng. Việc này nhằm tránh tạo ra tính kháng thuốc của mầm bệnh.
6. Xác Định Thời Điểm và Kỹ Thuật Thu Hoạch
Thu hoạch đúng thời điểm sẽ đảm bảo chất lượng hạt cao nhất. Nó giúp hạt đạt độ dầu tối ưu và tránh nảy mầm trong đất.
Dấu Hiệu Nhận Biết Đậu Phộng Đã Già
Cây đậu phộng thường chuyển sang màu vàng và rụng lá ở gần cuối chu kỳ sinh trưởng. Đây là dấu hiệu cho thấy củ sắp đạt độ chín.
Nên nhổ thử một vài bụi ngẫu nhiên để kiểm tra độ chín. Củ đậu phộng đạt yêu cầu khi có từ 80-85% số quả già. Quả già có vỏ cứng, vân nổi rõ và nhân đầy.
Nếu thu hoạch quá sớm, hạt sẽ non, chưa đạt độ dầu. Thu hoạch quá muộn, hạt đậu phộng dễ bị nảy mầm. Việc nảy mầm xảy ra khi đất còn ẩm.
Cần ngừng tưới nước hoàn toàn khoảng 10 ngày trước khi thu hoạch. Đất khô giúp quá trình nhổ củ dễ dàng hơn. Nó còn tránh làm hạt nảy mầm trước khi thu.
Quy Trình Thu Hoạch Đậu Phộng Hiệu Quả
Trước khi thu hoạch, nên tưới nước trở lại nếu đất quá khô. Việc này giúp đất mềm hơn, tránh đứt trái khi nhổ cây.
Nên thu hoạch vào những ngày trời nắng ráo. Điều kiện thời tiết này rất thuận lợi cho việc phơi khô ngay sau khi thu. Hạt đậu phộng sẽ được bảo quản tốt hơn.
Sau khi nhổ cả cây lên khỏi mặt đất, cần gỡ trái ra khỏi thân. Việc này phải được thực hiện cẩn thận, tránh làm tổn thương vỏ trái.
Trái đậu phộng sau khi gỡ cần được làm sạch đất. Sau đó, tiến hành phơi khô ngay lập tức để giảm độ ẩm.
Bảo Quản Sau Thu Hoạch Đảm Bảo Chất Lượng
Đậu phộng tươi cần được phơi trên sân sạch hoặc bạt. Phơi nắng nhẹ giúp hạt khô từ từ, giữ được chất lượng. Độ ẩm lý tưởng để bảo quản là dưới 10%.
Nếu độ ẩm quá cao, hạt đậu phộng dễ bị nấm mốc tấn công. Nấm mốc sản sinh độc tố aflatoxin, rất nguy hiểm. Cần đảm bảo hạt đã khô hoàn toàn.
Đậu phộng khô nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Chúng cần được đặt trong bao bì sạch, tránh tiếp xúc với độ ẩm cao. Bảo quản tốt sẽ giữ được chất lượng hạt lâu dài.
Việc làm chủ cách trồng đậu phộng từ khâu chuẩn bị đất, chọn giống đến chăm sóc và thu hoạch là chìa khóa thành công. Áp dụng đồng bộ các kỹ thuật canh tác chuyên sâu sẽ giúp bà con nông dân đạt được năng suất và chất lượng hạt cao nhất, mang lại hiệu quả kinh tế bền vững.
Cập Nhật Lần Cuối Vào Lúc Tháng 1 4, 2026 by Vũ Anh

